crystal pickup

Học thuật
Thân thiện
crystal pickup

A technician carefully installs a crystal pickup onto a turntable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu hát đĩa tinh thể: Một loại thiết bị (thường một catridge) trong máy hát đĩa than, sử dụng một tinh thể áp điện để chuyển đổi rung độnghọc từ kim chạy trên rãnh đĩa thành tín hiệu điện âm tần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vintage record player uses a crystal pickup. (Máy hát đĩa cổ sử dụng một đầu hát đĩa tinh thể.)
    • The signal from the crystal pickup needs to be amplified. (Tín hiệu từ đầu hát đĩa tinh thể cần được khuếch đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crystal pickup cartridge": catridge đầu hát tinh thể. Đây một cụm danh từ kỹ thuật chỉ chính xác bộ phận chứa tinh thể áp điện.
    • He replaced the old magnetic cartridge with a crystal pickup cartridge. (Anh ấy đã thay thế catridge từ bằng một catridge đầu hát tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickup (n): Đầu hát, bộ phận thu nhận rung động (nói chung). Trong ngữ cảnh âm thanh, "pickup" có thể chỉ các loại đầu hát khác như "magnetic pickup" (đầu hát từ).
  • Piezoelectric crystal (n): Tinh thể áp điện. Đây thành phần cốt lõi tạo nên nguyên hoạt động của "crystal pickup".
Từ đồng nghĩa
  • Crystal cartridge: Catridge tinh thể. (Từ đồng nghĩa kỹ thuật, thường dùng thay thế cho "crystal pickup").
Lưu ý
  • Crystal pickup một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực âm thanh analog thiết bị điện tử cổ. đặc biệt liên quan đến công nghệ máy hát đĩa than , trước khi các công nghệ đầu hát từ (magnetic) động (moving coil) trở nên phổ biến hơn.
crystal pickup

A technician carefully installs a crystal pickup onto a turntable.

Noun
  1. đầu hát đĩa tinh thể - Bộ trách thanh tinh thể đầu hát đĩa sinh ra tín hiệu âm tần bởi hiệu ứng áp điện của tinh thể.